Bản dịch của từ 以守为攻 trong tiếng Anh

以守为攻

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以守为攻 (Thành ngữ)

yǐ shǒu wéi gōng
01

To use defense as a means of attack — adopting a defensive posture to create opportunities for offense.

用防御作为击破敌人的手段。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以守为攻

shǒu

wéi

gōng

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
守一
守业
守丞
守丧
守中
为下
为丛驱雀
为主
为久
攻下
攻乎异端
攻习
攻书
攻伐
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép