Bản dịch của từ 以忍为阍 trong tiếng Anh

以忍为阍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以忍为阍 (Tính từ)

yǐ rěn wéi hūn
01

To use patience and tolerance as a defense, to control anger and not easily lose temper.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以忍为阍

rěn

wéi

hūn

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
为下
为丛驱雀
为主
为久
阍人
阍从
阍侍
阍吏
阍守
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép