Bản dịch của từ 以指挠沸 trong tiếng Anh

以指挠沸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以指挠沸 (Tính từ)

yǐ zhǐ náo fèi
01

Using a finger to stir boiling water, symbolizing agitation, anger, or overconfidence leading to likely failure.

用手指着沸腾的水,形容一种激动或愤怒的情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以指挠沸

zhǐ

náo

fèi

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép