Bản dịch của từ 以桃代李 trong tiếng Anh

以桃代李

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以桃代李 (Thành ngữ)

yǐ táo dài lǐ
01

To substitute oneself or something inferior for another; to replace or sacrifice one person/thing for another (figurative).

比喻以自身去顶替别人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以桃代李

táo

dài

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
代为
代为说项
代书
代乳粉
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép