Bản dịch của từ 以毒攻毒 trong tiếng Anh

以毒攻毒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以毒攻毒 (Thành ngữ)

yǐ dú gōng dú
01

Using poison to fight poison; metaphorically, employing a similar negative method or means to solve a problem.

用毒的方法来对付毒,比喻用类似的方法或手段来解决问题。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以毒攻毒

gōng

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
毒冒
攻下
攻乎异端
攻习
攻书
攻伐
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép