Bản dịch của từ 以白诋青 trong tiếng Anh

以白诋青

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以白诋青 (Tính từ)

yǐ bái dǐ qīng
01

To criticize or disparage others by using one thing to belittle another; symbolic of negative judgment or blame.

以白诋青:用白色来批评或指责青色,象征着对他人的否定或批评。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以白诋青

bái

qīng

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép