Bản dịch của từ 仪 trong tiếng Anh
仪

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
仪 (Danh từ)
Appearance; the way a person looks or presents themself (demeanor, grooming)
人的外表
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ceremony; ritual; formal manners
礼节;仪式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ceremonial gift; offering (a present given as part of a ritual or to show respect)
礼物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Yi (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Instrument; apparatus; device (tools or machines used for scientific/technical purposes)
仪器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Rule; standard; code of conduct
法度和准则
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
仪 (Động từ)
To admire or favor sincerely; to long for or cherish (someone or something)
倾心;向往
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
