Bản dịch của từ 仪 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

(Danh từ)

01

Appearance; the way a person looks or presents themself (demeanor, grooming)

人的外表

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ceremony; ritual; formal manners

礼节;仪式

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ceremonial gift; offering (a present given as part of a ritual or to show respect)

礼物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Surname Yi (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Instrument; apparatus; device (tools or machines used for scientific/technical purposes)

仪器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Rule; standard; code of conduct

法度和准则

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To admire or favor sincerely; to long for or cherish (someone or something)

倾心;向往

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép