Bản dịch của từ 仪仗 trong tiếng Anh

仪仗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪仗 (Danh từ)

yí zhàng
01

Ceremonial guard or escort carrying flags, umbrellas, fans, weapons, etc., used historically to honor and protect royalty or officials during processions

古代帝王、官员等外出时护卫所持的旗帜、伞、扇、武器等

Ví dụ
02

Ceremonial escort; the armed guards or banners displayed during state ceremonies or official parades.

国家举行大典或迎接外国贵宾时护卫所持的武器也指游行队伍前 列举着的较大的旗帜、标语、图表、模型等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪仗

zhàng

仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép