Bản dịch của từ 仪表板 trong tiếng Anh

仪表板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪表板 (Danh từ)

yí biǎo bǎn
01

Dashboard; control panel displaying operational status or data visualization, such as in cars, planes, or software interfaces

显示设备运行状态或数据信息的面板,如汽车、飞机等的驾驶舱面板,或软件中的数据可视化界面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪表板

biǎo

bǎn

仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép