Bản dịch của từ 们 trong tiếng Anh
们
Hậu tố

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Men | ㄇㄣ˙ | m | en | thanh nhẹ |
们 (Hậu tố)
【men】
01
Plural marker for pronouns/nouns referring to people (e.g., 'we', 'they')
用在代词或指人的名词后面,表示复数
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【men】【ㄇㄣ˙】【MÔN】
- Các biến thể:
- 們
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,门
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻊
鍆
璊
玧
閅
虋
门
扪
們
門
捫
穈
候
伨
伅
偟
值
像
𠍮
𠊧
𠌎
佴
㐻
傀
甲
邗
㐪
圥
玌
氕
乐
夘
冚
卭
丕
丘
你们
我们
咱们
他们
人们
她们
它们
妳们
哥们
爷们
