Bản dịch của từ 仰 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

(Động từ)

yǎng
01

To look up; to raise one's face or gaze upward; to tilt back (the head/face)

脸向上;物体面朝上 (跟''俯''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To rely on; to depend on

依靠;依赖

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To admire; to look up to with respect

敬慕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To respectfully submit or express (used in old-style official correspondence to show deference; can precede words like 'please' or 'pray')

旧时公文用语上行文中用在''请、祈、恳''等字之前,表示恭敬;下行文中表示命令

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

yǎng
01

Surname Yǎng (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép