Bản dịch của từ 仰仰 trong tiếng Anh

仰仰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰仰 (Danh từ)

yáng yǎng
01

Literary/formal: describing a high, proud, or spirited bearing; lofty or uplifted in manner (similar to 'ángáng/ángáng').

1.同“昂昂”。

Ví dụ
02

Bearing or demeanor of lofty spirit; an imposing, confident air

2.气概轩昂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰仰

yǎng

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
仰事俯畜
仰事俯育
仰人眉睫
仰人鼻息
仰仗
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép