Bản dịch của từ 仰天而笑 trong tiếng Anh

仰天而笑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰天而笑 (Cụm từ)

yǎng tiān ér xiào
01

To throw back one's head and laugh aloud; often implies a defiant, disdainful, or carefree attitude toward something

仰头朝天而大声地笑。多就对某件事不以为然而采取旁若无人的态度而言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰天而笑

yǎng

tiān

ér

xiào

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
天一
天一阁
天丁
天上人间
而上
而下
而且
而乃
而亦
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép