Bản dịch của từ 仰屋兴叹 trong tiếng Anh

仰屋兴叹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰屋兴叹 (Danh từ)

yǎng wū xīng tàn
01

Admiring others' talents while feeling inferior and helpless; being at a loss.

束手无策

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A feeling of helplessness or resignation when faced with an unavoidable situation.

你无能为力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To sigh helplessly, unable to find a solution or way out

无路可走

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To look up at the ceiling and sigh in despair

绝望地盯着天花板

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰屋兴叹

yǎng

xīng

tàn

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép