Bản dịch của từ 仰角 trong tiếng Anh

仰角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰角 (Danh từ)

yáng jiǎo
01

The angle between the horizontal line through the observer and the line of sight upwards to an object above the horizontal plane.

在包含观测点和目的物的连线的垂直平面内,连线在通过观测点的水平线上面时,连线和水平线所成的角叫做仰角

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰角

yǎng

jiǎo

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
角争
角亢
角人
角仗
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép