Bản dịch của từ 仰赞 trong tiếng Anh

仰赞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰赞 (Động từ)

yǎng zàn
01

To assist or endorse a superior; to praise and support someone above (classical/literary usage: aid in planning for a superior)

指辅助在上者谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰赞

yǎng

zàn

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép