Bản dịch của từ 仲 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

(Danh từ)

zhòng
01

The middle month of a lunar season (mid‑season); mid (in time)

指农历一季的第二个月

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The second in order among brothers; the second-born (ranking second)

在弟兄排行里代表第二

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Zhong (a Chinese surname 'Zhòng')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép