Bản dịch của từ 仲叔 trong tiếng Anh

仲叔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲叔 (Danh từ)

zhòng shū
01

The second-born among brothers; the brother who ranks second

1.指兄弟中排行第二者。

Ví dụ
02

Evenly matched; about equal in ability or standing (used to say two people are comparable)

3.犹伯仲。评论人的才能时,比喻不相上下。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A general term for brothers (elder or younger brothers); a literary/archaic way to refer to male siblings

2.泛指兄弟﹑弟弟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A compound surname (historical). Appears in the Spring and Autumn period records (e.g., Zuo Zhuan).

4.复姓。春秋卫有仲叔于奚。见《左传.成公二年》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲叔

zhòng

shū

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲吕
叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép