Bản dịch của từ 仲梁 trong tiếng Anh

仲梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲梁 (Danh từ)

zhòng liáng
01

A compound surname (zhuxing) in ancient China — the personal/family name Zhongliang (appearing in the Spring and Autumn records)

复姓。春秋鲁有仲梁怀。见《左传.定公五年》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲梁

zhòng

liáng

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép