Bản dịch của từ 仲舒 trong tiếng Anh
仲舒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
仲舒 (Danh từ)
【zhòng shū】
01
Dong Zhongshu — Han dynasty philosopher and classical scholar who promoted the unity of Heaven and humanity and specialized in the Gongyang (Gongyang Zhuan) interpretation of the Spring and Autumn Annals.
汉哲学家﹑今文经学家董仲舒。专治《春秋公羊传》,强调“天人之际,合而为一”之说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲舒
zhòng
仲
shū
舒
Các từ liên quan
仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
舒写
舒凫
舒卷
舒启
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
- Các biến thể:
- 中, 狆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,中
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
重
䳋
茽
筗
偅
衶
众
狆
㐺
蚛
媑
中
𠎨
𠊑
儻
佻
俛
侤
𠉃
俤
侷
㑡
𠐐
俧
级
㐺
㲻
𠓣
岀
舌
阭
劥
圹
𠇊
㓝
伫
仲裁
仲介
仲尼
仲夏
伯仲
杜仲
仲秋
管仲
仲春
昆仲
