Bản dịch của từ 仲连 trong tiếng Anh

仲连

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲连 (Danh từ)

zhòng lián
01

A proper name: Lu Zhonglian (鲁仲连), a Warring States figure known for mediating disputes, helping others, and refusing official posts (proud, principled).

战国时齐人鲁仲连。喜为人排难解纷,高蹈不仕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲连

zhòng

lián

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
连一不二
连一接二
连一连二
连七
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép