Bản dịch của từ 仳离 trong tiếng Anh

仳离

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

仳离 (Động từ)

pǐ lí
01

The separation of a married couple, especially referring to the wife being abandoned by the husband.

夫妻分离,特指妻子被遗弃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仳离

Các từ liên quan

仳倠
仳别
仳胁
离上
离不得
离世
离世异俗
仳
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép