Bản dịch của từ 仵 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

(Danh từ)

01

Mortician / coroner's mortuary worker (person who examines or handles dead bodies)

仵作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Wǔ (Ngỗ, a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

仵
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỖ】
Hình thái radical:
⿰,亻,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép