ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
仵
Bảng phân tích âm vị 仵
Wǔ
Mortician / coroner's mortuary worker (person who examines or handles dead bodies)
仵作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Wǔ (Ngỗ, a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép