Bản dịch của từ 件数 trong tiếng Anh
件数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
件数 (Danh từ)
【jiàn shù】
01
The number of items or pieces, especially goods or products counted individually.
指某种物品或产品的数量。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 件数
jiàn
件
shù
数
Các từ liên quan
件举
件件
件别
件头
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 侔
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,牛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譛
寋
鍳
艦
朁
餞
繝
楗
贱
㣤
䧖
鑑
𠑩
𠊩
㑡
𠌙
𠊟
佌
𠏴
𠆶
𠋵
仟
儋
𠇒
㞨
厌
江
匢
达
㐆
𠅅
伎
饦
伊
吊
𠅄
条件
邮件
文件
软件
证件
附件
零件
事件
配件
案件
