Bản dịch của từ 价 trong tiếng Anh

Danh từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jie

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

(Danh từ)

jie
01

Price; cost

价格

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Value; price (monetary worth or worthiness)

价值

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Valence; combining capacity (in chemistry)

化合价

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Surname Jià (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tiểu từ)

jie
01

A final particle used after a negative adverb to strengthen or emphasize the negative tone (colloquial)

用在独立成句的否定副词后面,加强语气

Ví dụ
02

A particle placed between adverbial and verb/adjective to mark manner or state (equivalent to 'de' )

用在状语与动词或形容词之间,相当于“地”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

价
Bính âm:
【jie】【ㄐㄧㄚˋ, ㄐㄧㄝ˙】【GIÁ, GIÁ.GIỚI】
Các biến thể:
價, 㑘, 𠇴
Hình thái radical:
⿰,亻,介
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép