Bản dịch của từ 价格优先 trong tiếng Anh

价格优先

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jie

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

价格优先 (Danh từ)

jià gé yōu xiān
01

A trading rule in securities, prioritizing lower asking prices for selling and higher bidding prices for buying.

证券交易规则之一。即证券交易所对同一时间内有数个委托出卖证券时,要价低者比要价高者可优先成交;反之,对买入证券,出价高的比出价低的给予优先成交。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 价格优先

jià

yōu

xiān

Các từ liên quan

价人
价位
价例
价值
价值尺度
格五
优与
优为
优乐
优产
优人
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
价
Bính âm:
【jie】【ㄐㄧㄚˋ, ㄐㄧㄝ˙】【GIÁ, GIÁ.GIỚI】
Các biến thể:
價, 㑘, 𠇴
Hình thái radical:
⿰,亻,介
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép