Bản dịch của từ 价格标签 trong tiếng Anh

价格标签

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jie

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

价格标签 (Danh từ)

jià gé biāo qiān
01

A label attached to a product indicating its price.

商品上标明价格的标签。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 价格标签

jià

biāo

qiān

价
Bính âm:
【jie】【ㄐㄧㄚˋ, ㄐㄧㄝ˙】【GIÁ, GIÁ.GIỚI】
Các biến thể:
價, 㑘, 𠇴
Hình thái radical:
⿰,亻,介
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép