Bản dịch của từ 任上 trong tiếng Anh
任上
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
任上 (Danh từ)
【rèn shàng】
01
Term of office; the period during which someone holds a post
2.指任职的时期。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Office; the position currently held (in an organization) — the state of occupying a post to carry out duties
1.谓居职理事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Place of appointment; the office or location where one holds a post
3.任所。任职的所在地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任上
rèn
任
shàng
上
Các từ liên quan
任举
任事
任人
任人唯亲
任人唯贤
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
- Các biến thể:
- 妊, 𢓩, 賃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,壬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杒
肕
牣
靱
轫
姙
訒
鈓
㠴
纫
䀼
䀔
𠆧
銋
䚾
䌾
秂
亻
䛘
魜
朲
忈
壬
仁
𠎇
𠈗
儱
𠋿
㑾
伋
𠐅
㐲
來
𠑈
俋
伩
忙
吒
阦
𠂠
欢
匢
同
朹
㞩
𠄧
𠑻
犷
任何
责任
任务
信任
任性
担任
主任
前任
胜任
任意
任人
