Bản dịch của từ 任人摆弄 trong tiếng Anh

任人摆弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˋrenthanh huyền

任人摆弄 (Động từ)

rèn rén bǎi nòng
01

To be at someone else's mercy; to be handled or manipulated by others without control.

听凭别人操纵处置。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任人摆弄

rèn

rén

bǎi

nòng

Các từ liên quan

任上
任举
任事
任人
任人唯亲
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
摆供
摆八卦阵
摆划
摆列
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
任
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
Các biến thể:
妊, 𢓩, 賃
Hình thái radical:
⿰,亻,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép