Bản dịch của từ 任公 trong tiếng Anh
任公
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
任公 (Danh từ)
【rèn gōng】
01
A respectful/formal appellation referring to a person called 'Ren' or titled 'Lord/Official Ren'; an old-fashioned honorific
1.指任公子。
Ví dụ
02
A historical/legendary person (the figure Tai Gong Ren), referenced in classical texts (e.g. Zhuangzi) from the Spring and Autumn period
2.指太公任,传说为春秋时人。见《庄子.山木》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任公
rèn
任
gōng
公
Các từ liên quan
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
- Các biến thể:
- 妊, 𢓩, 賃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,壬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杒
肕
牣
靱
轫
姙
訒
鈓
㠴
纫
䀼
䀔
𠆧
銋
䚾
䌾
秂
亻
䛘
魜
朲
忈
壬
仁
𠎇
𠈗
儱
𠋿
㑾
伋
𠐅
㐲
來
𠑈
俋
伩
忙
吒
阦
𠂠
欢
匢
同
朹
㞩
𠄧
𠑻
犷
任何
责任
任务
信任
任性
担任
主任
前任
胜任
任意
任人
