Bản dịch của từ 任是 trong tiếng Anh

任是

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˋrenthanh huyền

任是 (Trạng từ)

rèn shì
01

Even if; even though (used to introduce a concessive clause)

1.即便是,即使是。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Regardless of; no matter (e.g., regardless of circumstances)

2.无论,不管。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任是

rèn

shì

Các từ liên quan

任上
任举
任事
任人
任人唯亲
是不是
是事
是事可可
是人
任
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
Các biến thể:
妊, 𢓩, 賃
Hình thái radical:
⿰,亻,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép