Bản dịch của từ 任正 trong tiếng Anh

任正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˋrenthanh huyền

任正 (Danh từ)

rèn zhèng
01

A wooden block at the bottom of an ancient carriage box located at the front/left/right (forming together with the rear piece the rectangular base of the carriage).

古代车箱底部木档,在前方﹑左方﹑右方者谓之“任正”。与在后方者(即所谓“轸”)共相构成车箱之方矩形,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任正

rèn

zhèng

Các từ liên quan

任上
任举
任事
任人
任人唯亲
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
任
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
Các biến thể:
妊, 𢓩, 賃
Hình thái radical:
⿰,亻,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép