Bản dịch của từ 任溶溶 trong tiếng Anh

任溶溶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˋrenthanh huyền

任溶溶 (Danh từ)

rèn róng róng
01

Ren Rongrong (b. 1923) — Chinese children's writer and translator from Heshan, Guangdong; editor at Shanghai children's and translation presses; author and translator of well-known children's books.

任溶溶(1923- )儿童文学家,翻译家。广东鹤山人。1945年毕业于上海大夏大学。历任上海少儿出版社、上海译文出版社编审。著有童话集《没头脑和不高兴》,译有苏联长篇小说《古丽雅的道路》、意大利童话《洋葱头历险记》、瑞典童话《小飞人三部曲》等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任溶溶

rèn

róng

Các từ liên quan

任上
任举
任事
任人
任人唯亲
溶与
溶体
溶剂
溶剂汽油
溶化
任
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
Các biến thể:
妊, 𢓩, 賃
Hình thái radical:
⿰,亻,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép