Bản dịch của từ 任职相 trong tiếng Anh

任职相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˋrenthanh huyền

任职相 (Danh từ)

rèn zhí xiāng
01

A capable and competent chancellor/prime minister in ancient China; literally a 'qualified/competent premier.'

谓称职的宰相。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任职相

rèn

zhí

xiāng

Các từ liên quan

任上
任举
任事
任人
任人唯亲
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
相一
相万
相上
相下
相与
任
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
Các biến thể:
妊, 𢓩, 賃
Hình thái radical:
⿰,亻,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép