Bản dịch của từ 任颐 trong tiếng Anh
任颐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
任颐 (Danh từ)
【rèn yí】
01
Ren Yi (任颐, 1840–1895) — Qing dynasty painter from Shanyin (now Shaoxing). Also known as Ren Run (润) and styled Xiaolou/Bonian. Lived later in Shanghai making a living by selling paintings; incorporated Western techniques, innovative, known for expressive portraits, skillful bird-and-flower and landscapes; representative of the Shanghai school of painting.
任颐(1840-1895)清代画家。初名润,字小楼,后改字伯年,山阴(今浙江绍兴)人。中年后寓居上海卖画为生。作画吸收西洋技法,敢于创新。肖像画摄取神情动态。花鸟画技法运用自如。亦工山水。用笔讲究悬腕中锋。为海上画派代表人物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任颐
rèn
任
yí
颐
Các từ liên quan
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
- Bính âm:
- 【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
- Các biến thể:
- 妊, 𢓩, 賃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,壬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杒
肕
牣
靱
轫
姙
訒
鈓
㠴
纫
䀼
䀔
𠆧
銋
䚾
䌾
秂
亻
䛘
魜
朲
忈
壬
仁
𠎇
𠈗
儱
𠋿
㑾
伋
𠐅
㐲
來
𠑈
俋
伩
忙
吒
阦
𠂠
欢
匢
同
朹
㞩
𠄧
𠑻
犷
任何
责任
任务
信任
任性
担任
主任
前任
胜任
任意
任人
