Bản dịch của từ 任黎 trong tiếng Anh

任黎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˋrenthanh huyền

任黎 (Danh từ)

rèn lí
01

Name referring to two Tang-dynasty figures (Ren Gongshu and Li Feng); used to denote a deep, steadfast friendship between two people

唐代任公叔黎逢的合称。两人交谊深厚。语出唐白居易《秦中吟.伤友》:“死生不变者,唯闻任与黎。”自注:“任公叔﹑黎逢。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任黎

rèn

Các từ liên quan

任上
任举
任事
任人
任人唯亲
黎丘丈人
黎丘鬼
黎人
黎众
黎伯
任
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
Các biến thể:
妊, 𢓩, 賃
Hình thái radical:
⿰,亻,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép