Bản dịch của từ 份 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

(Danh từ)

fèn
01

Portion; share; part of a whole (often a quantified or assigned part)

整体里的一部

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Degree; level; the extent or stage of something

程度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A unit or portion used to count/divide administrative or time divisions (e.g., provinces, counties, years, months)

用在''省、县、年、月''后面,表示划分的单位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

fèn
01

Portion; share; a measured/unit amount (used to count items or servings)

用于搭配成组的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A portion, copy, or issue (of a newspaper, document, report); a measure word for printed items

用于报刊、文件等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Portion; share (a part of a whole, e.g., a serving or allotment)

用于整体分成的部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Appearance; bearing; manner (used to describe someone's look, attitude or state)

用于模样、状态等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

份
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẦN.PHẬN】
Các biến thể:
分, 彬
Hình thái radical:
⿰,亻,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép