Bản dịch của từ 份 trong tiếng Anh
份

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
份 (Danh từ)
Portion; share; part of a whole (often a quantified or assigned part)
整体里的一部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Degree; level; the extent or stage of something
程度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A unit or portion used to count/divide administrative or time divisions (e.g., provinces, counties, years, months)
用在''省、县、年、月''后面,表示划分的单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
份 (Chữ số)
Portion; share; a measured/unit amount (used to count items or servings)
用于搭配成组的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A portion, copy, or issue (of a newspaper, document, report); a measure word for printed items
用于报刊、文件等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Portion; share (a part of a whole, e.g., a serving or allotment)
用于整体分成的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Appearance; bearing; manner (used to describe someone's look, attitude or state)
用于模样、状态等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẦN.PHẬN】
- Các biến thể:
- 分, 彬
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
