Bản dịch của từ 份内 trong tiếng Anh
份内
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
份内 (Danh từ)
【fèn nèi】
01
One's own responsibility or duty; the part of work or task that belongs to someone.
份内指的是某人应该承担的责任或义务。 它也可以指某个特定的工作或任务。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 份内
fèn
份
nèi
内
Các từ liên quan
份份
份儿
份儿饭
份地
份外
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẦN.PHẬN】
- Các biến thể:
- 分, 彬
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秎
膹
奋
弅
鱝
㱵
粪
㖹
橨
愤
㮥
䢍
豳
檳
宾
頻
繽
邠
缤
玢
濱
豩
椕
賔
𠏪
侭
𠎾
倿
儤
倍
𠊘
㑀
𠊣
位
俌
偕
行
冴
氒
㚐
戏
因
阪
执
迄
扢
牞
扬
身份
月份
份额
备份
省份
股份
年份
份量
份子
份儿
