Bản dịch của từ 份地 trong tiếng Anh

份地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋfenthanh huyền

份地 (Danh từ)

fèn dì
01

The land allocated to peasants by feudal lords in a feudal society.

封建社会里,农民从封建主那里领到的耕地。土地所有权属于封建主,农民使用份地时必须在封建主土地上做无偿劳役或缴纳实物或货币地租,担负各种赋税和徭役。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 份地

fèn

Các từ liên quan

份份
份儿
份儿饭
份内
份外
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
份
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẦN.PHẬN】
Các biến thể:
分, 彬
Hình thái radical:
⿰,亻,分
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép