Bản dịch của từ 份证 trong tiếng Anh
份证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
份证 (Danh từ)
【fèn zhèng】
01
Document or certificate used to prove identity, qualification, or rights.
用于证明某种身份、资格或权利的文件。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 份证
fèn
份
zhèng
证
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẦN.PHẬN】
- Các biến thể:
- 分, 彬
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秎
膹
奋
弅
鱝
㱵
粪
㖹
橨
愤
㮥
䢍
豳
檳
宾
頻
繽
邠
缤
玢
濱
豩
椕
賔
𠏪
侭
𠎾
倿
儤
倍
𠊘
㑀
𠊣
位
俌
偕
行
冴
氒
㚐
戏
因
阪
执
迄
扢
牞
扬
身份
月份
份额
备份
省份
股份
年份
份量
份子
份儿
