Bản dịch của từ 仿古饰 trong tiếng Anh

仿古饰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

仿古饰 (Cụm từ)

fáng gǔ shì
01

Decorative items or jewelry designed to imitate ancient or traditional styles, often featuring classic craftsmanship and motifs.

仿古饰是指模仿古代风格的饰品,通常具有传统的设计元素和工艺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仿古饰

fǎng

仿

shì

仿
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG.PHẢNG】
Các biến thể:
㑂, 㧍, 倣, 眆, 髣, 𩬝
Hình thái radical:
⿰,亻,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép