Bản dịch của từ 仿生学 trong tiếng Anh
仿生学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎng | ㄈㄤˇ | f | ang | thanh hỏi |
仿生学 (Danh từ)
【fǎng shēng xué】
01
The scientific study of biological systems' structures and functions to improve engineering and technology, such as mimicking the human brain to enhance computers.
研究生物系统的结构、功能等,用来改进工程技术系统的科学如模拟人脑的结构和功能原理,改善电子计算机
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仿生学
fǎng
仿
shēng
生
xué
学
- Bính âm:
- 【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG.PHẢNG】
- Các biến thể:
- 㑂, 㧍, 倣, 眆, 髣, 𩬝
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旊
訪
倣
昘
昞
㧍
昉
彷
访
舫
眪
瓬
𠍏
𠎮
𠌴
𠉸
僆
俴
俇
佖
𠈷
𠊮
㑅
𠋊
邷
邡
吆
㕃
劣
汐
𠚆
伣
犵
问
庆
吕
仿佛
模仿
效仿
相仿
仿照
仿造
仿真
高仿
仿冒
仿古
