Bản dịch của từ 仿羊皮纸 trong tiếng Anh
仿羊皮纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎng | ㄈㄤˇ | f | ang | thanh hỏi |
仿羊皮纸 (Danh từ)
【fǎng yáng pí zhǐ】
01
Imitation parchment paper made from wood pulp with extended beating time, characterized by strength, good transparency, and oil resistance.
一种利用木浆经过延长打浆时间抄造的纸张,具有一定的强度、透明性好、能耐油等性质
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仿羊皮纸
fǎng
仿
yáng
羊
pí
皮
zhǐ
纸
- Bính âm:
- 【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG.PHẢNG】
- Các biến thể:
- 㑂, 㧍, 倣, 眆, 髣, 𩬝
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旊
訪
倣
昘
昞
㧍
昉
彷
访
舫
眪
瓬
𠍏
𠎮
𠌴
𠉸
僆
俴
俇
佖
𠈷
𠊮
㑅
𠋊
邷
邡
吆
㕃
劣
汐
𠚆
伣
犵
问
庆
吕
仿佛
模仿
效仿
相仿
仿照
仿造
仿真
高仿
仿冒
仿古
