Bản dịch của từ 仿行 trong tiếng Anh

仿行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

仿行 (Động từ)

fǎng xíng
01

To imitate and implement; to follow or copy a model or example.

仿照实行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仿行

fǎng

仿

xíng

仿
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG.PHẢNG】
Các biến thể:
㑂, 㧍, 倣, 眆, 髣, 𩬝
Hình thái radical:
⿰,亻,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép