Bản dịch của từ 仿译 trong tiếng Anh

仿译

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

仿译 (Động từ)

fǎng yì
01

Imitative translation; translating by mimicking the style and structure of the original text, sometimes involving creative reinterpretation by the translator.

仿译是指在翻译过程中,模仿原文的风格和结构进行翻译。 它也可以指由翻译者进行的创造性翻译。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仿译

fǎng

仿

仿
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG.PHẢNG】
Các biến thể:
㑂, 㧍, 倣, 眆, 髣, 𩬝
Hình thái radical:
⿰,亻,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép