Bản dịch của từ 伀 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

(Động từ)

zhōng
01

Agitated; emotionally stirred; excited

激动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Restless; anxious; uneasy

不安

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

伀
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Hình thái radical:
⿰亻公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép