Bản dịch của từ 企 trong tiếng Anh
企
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
企 (Động từ)
【qǐ】
01
To stand on tiptoe; to rise onto the toes
踮起脚跟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To hope for; to long for; to aspire to
希望;希求
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
企 (Từ chỉ nơi chốn)
【qǐ】
01
To plan; to intend; to stand on tiptoe / enterprise (in compounds: company, enterprise)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
- Các biến thể:
- 𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
- Hình thái radical:
- ⿱,人,止
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉝
婍
䒻
稽
袳
玘
䏿
㫓
䎢
呇
啟
㠱
𠑝
仝
𠈑
𠐙
伞
𠈏
𠓧
㒲
𠉁
𠍐
𠈌
𠏓
仲
旮
朳
㘟
䂖
𠄧
㐼
𠚄
芎
㕧
妄
阶
企业
企图
外企
企鹅
企划
国企
企及
企盼
私企
企望
