Bản dịch của từ 企业 trong tiếng Anh

企业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企业 (Danh từ)

qǐ yè
01

An organization engaged in economic activities such as production, transportation, or trade; for example, factories, mines, railway companies, or trade firms.

从事生产、运输、贸易等经济活动的部门,如工厂、矿山、铁路、贸易公司等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企业

Các từ liên quan

企业化
企业定价
企业家
企业形象
企业所得税
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép