Bản dịch của từ 企业化 trong tiếng Anh

企业化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企业化 (Động từ)

qǐ yè huà
01

The process by which enterprises operate independently, following economic accounting principles to calculate profits and losses on their own.

指工业、商业、运输等单位按照经济核算的原则,独立计算盈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企业化

huà

Các từ liên quan

企业
企业定价
企业家
企业形象
企业所得税
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
化为泡影
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép