Bản dịch của từ 企仰 trong tiếng Anh

企仰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企仰 (Động từ)

qí yǎng
01

To stand on tiptoe and look up; by extension to admire or look up to (to gaze up in admiration)

踮起脚来仰望。引申指景仰,仰慕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企仰

yǎng

Các từ liên quan

企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép